| Model |
P (HP) |
Cột áp |
Lưu lượng |
Họng(mm) |
Đơn giá |
| CMB 1.50T |
1,5 HP/380V |
22.5-16.2 |
100-280 |
60-42 |
11.850.000 |
| CMB 2.00T |
2 HP/380V |
30.8-23.6 |
100-280 |
60-42 |
13.500.000 |
| CMB 3.00T |
3 HP/380V |
35.5-28.5 |
100-280 |
60-42 |
14.550.000 |
| CMB 4.00T |
4 HP/380V |
45.4-36.1 |
100-280 |
60-42 |
22.610.000 |
| CMB 5.50T |
5,5 HP/380V |
57-48 |
100-280 |
60-42 |
25.520.000 |


|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
