
|
Model
|
Họng
(mm)
|
Điện áp
(V)
|
Công suất
(Kw)
|
Lưu lượng (m3/h)
|
Cột áp
(m)
|
Giá
|
|
Medana CH1-L.203-1/E/A/10T
|
25-25
|
220
|
0.37
|
0.2 - 3.8
|
27 - 6
|
12,810,000
|
|
Medana CH1-L.403-1/E/E/10T
|
25-25
|
380
|
0.37
|
0.5 - 6.3
|
29 - 6,6
|
15,800,000
|
|
Medana CH1-L.405-1/E/E/10T
|
25-25
|
380
|
0.75
|
0.5 - 6.3
|
47 - 10
|
16,140,000
|
|
Medana CH1-L.604-1/E/E/10T
|
32-25
|
380
|
1.1
|
0.7 - 9.9
|
45 - 13
|
18,220,000
|
|
Medana CH1-L.1004-1/E/E/10T
|
40-32
|
380
|
1.85
|
1 - 14
|
50 - 18
|
22,470,000
|
|
Medana CH1-L.1604-1/E/E/10T
|
50-40
|
380
|
2.5
|
1 - 17.5
|
51 - 31
|
27,050,000
|
|
Medana CH1-L.1605-1/E/E/10T
|
50-40
|
380
|
3.0
|
1 - 20.5
|
67-25
|
29,150,000
|



|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
