| Model |
Cs (kw) |
Điện áp (V) |
Qmax (m3/h) |
H(m) |
Hút/xả (mm) |
Giá nguyên bộ |
| 25FSP2-8-0.25 |
0.25 |
220/380 |
5 |
8 |
25/20 |
5.650.000 |
| 25FSP3-10-0.37 |
0.37 |
220/380 |
7 |
10 |
25/20 |
6.150.000 |
| 40FSP4-15-0.55 |
0.55 |
220/380 |
8 |
15 |
40/25 |
7.900.000 |
| 40FSP5-16-0.75 |
0.75 |
220/380 |
9 |
16 |
40/25 |
8.350.000 |
| 50FSP10-20-1.5 |
1.5 |
220/380 |
18 |
20 |
50/40 |
11.500.000 |
| 50FSP12-24-2.2 |
2.2 |
380 |
29 |
24 |
50/40 |
13.566.000 |
| 50FSP15-25.3.0 |
3 |
380 |
38 |
30 |
50/40 |
14.590.000 |


|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
