| Model |
Công suất |
Họng (mm) |
Q (L/P) |
H(m) |
Vật liệu |
Giá |
| BT-40SK-1-GFRPP |
0.75 Kw /380V |
50/40 |
250 |
13 |
GFRPP |
9,475,000 |
| BT-40SK-2-GFRPP |
1.5 Kw /380V |
50/40 |
320 |
16 |
GFRPP |
11,330,000 |
| BT-50SK-3-GFRPP |
2.2 Kw /380V |
65/50 |
430 |
23 |
GFRPP |
12,230,000 |
| BT-65SK-5-GFRPP |
3.75 Kw /380V |
80/65 |
550 |
27 |
GFRPP |
15,680,000 |
| BT-65SK-7.5-GFRPP |
5.5 Kw /380V |
80/65 |
730 |
32 |
GFRPP |
20,690,000 |
| BT-65SK-10-GFRPP |
7.5 Kw /380V |
80/65 |
760 |
34 |
GFRPP |
21,980,000 |
| BT-100SK-15-GFRPP |
11 Kw /380V |
100/100 |
1700 |
35 |
GFRPP |
28,480,000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
