| MODEL |
P (KW) |
ĐIỆN ÁP |
HÚT XẢ |
Q(m3/h) |
H (m) |
GIÁ BÁN |
| CHLF2-6 |
0.75 |
220 |
34-34 |
0.5-3.5 |
53.5-24 |
3.920.000 |
| CHLF4-6 |
1.1 |
220 |
42-34 |
1-7 |
56-28 |
4.930.000 |
| CHLF4-6T |
1.1 |
380 |
42-34 |
1-7 |
56-28 |
4.640.000 |
| CHLF4-8 |
1.5 |
220 |
42-34 |
1-7 |
73-28 |
6.670.000 |
| CHLF4-8T |
1.5 |
380 |
42-34 |
1-7 |
73-28 |
6.090.000 |
| CHLF8-5 |
2.2 |
220 |
49-42 |
5-11 |
51-36 |
7.540.000 |
| CHLF8-5T |
2.2 |
380 |
49-42 |
5-11 |
51-36 |
6.960.000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
