| MODEL |
P (KW) |
ĐIỆN ÁP |
HÚT XẢ |
Q(m3/h) |
H (m) |
GIÁ BÁN |
| CDLF2-15 |
1.5 |
220 |
34-34 |
1-3.5 |
134-60 |
10.660.000 |
| CDLF2-15T |
1.5 |
380 |
34-34 |
1-3.5 |
134-60 |
9.570.000 |
| CDLF2-18 |
2.2 |
220 |
34-34 |
1-3.5 |
161-76 |
12.910.000 |
| CDLF2-18T |
2.2 |
380 |
34-34 |
1-3.5 |
161-76 |
10.880.000 |
| CDLF4-12T |
2.2 |
380 |
42-42 |
1.5-7 |
114-58 |
9.790.000 |
| CDLF4-16T |
3 |
380 |
42-42 |
1.5-7 |
152-78 |
12.180.000 |
| CDLF4-19T |
4 |
380 |
42-42 |
1.5-7 |
183-93 |
14.650.000 |
| CDLF8-16T |
5.5 |
380 |
49-49 |
5-12 |
166-106 |
21.610.000 |
| CDLF8-20T |
7.5 |
380 |
49-49 |
5-12 |
208-135 |
15.380.000 |
| CDLF16-12T |
11 |
380 |
60-60 |
8-22 |
166-105 |
32.630.000 |
| CDLF16-16T |
15 |
380 |
60-60 |
8-22 |
222-140 |
35.530.000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
