|
Model
|
Công suất
|
Lưu lượng m3
|
Cột áp m
|
Giá
|
|
ISW 40-160
|
2.2Kw/380v
|
6.3
|
32
|
5,500,000
|
|
ISW 50-125
|
1.5Kw/380v
|
12.5
|
20
|
4,950,000
|
|
ISW 50-160B
|
1.5kw/380v
|
10.4
|
22
|
4,950,000
|
|
ISW 50-125 (I)A
|
2.2kw/380v
|
22.3
|
16
|
5,500,000
|
|
ISW 50-160
|
3.0kw/380v
|
12.5
|
32
|
6,500.000
|
|
ISW 50-200
|
5.5kw/380v
|
12.5
|
50
|
9,500,000
|
|
ISW 65-125
|
3.0kw/380v
|
25
|
20
|
6,500,000
|
|
ISW 65-160
|
4.0kw/380v
|
25
|
32
|
7,500,000
|
|
ISW 65-200
|
7.5kw/380v
|
25
|
50
|
10,500,000
|
|
ISW 80-125
|
5.5kw/380v
|
50
|
20
|
9,500,000
|
|
ISW 80-160
|
7.5kw/380v
|
50
|
32
|
10,500,000
|
|
ISW 80-160 (I)A
|
11kw/380v
|
93.5
|
28
|
16,500,000
|
|
ISW 100-125
|
11kw/380v
|
100
|
20
|
17,500,000
|
|
ISW 100-160
|
15kw/380v
|
100
|
32
|
18,500,000
|

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
