| Model |
Công suất Kw |
Lưu luợng(m3) |
Cột áp (m) |
Họng (mm) |
Giá |
| 100QY65-10-3S |
3KW/380V |
65 |
10 |
100 |
8,500,000 |
| 150QY160-5-3S |
3KW380V |
160 |
5 |
150 |
9,000,000 |
| 100QY65-14-4S |
4KW/380V |
105 |
16 |
100 |
9,900,000 |
| 150QY160-6-4S |
4KW/380V |
160 |
6 |
150 |
10,500,000 |
| 150QY200-6-5.5S |
5.5KW/380V |
200 |
8 |
150 |
11,000,000 |
| 200QY250-5-5.5S |
5.5KW/380V |
250 |
5 |
200 |
11,950,000 |
| 150QY200-8-7.5S |
7.5KW/380V |
200 |
8 |
150 |
14,000,000 |
| 200QY250-7-7.5S |
7.5KW/380V |
250 |
7 |
200 |
14,950,000 |

|
STT
|
Model/ công suât
|
Đơn Giá
|
Tủ Điện
|
|
1
|
Bộ biến tần 220V-370-1.1 (370W/220V)
|
4,500,000
|
|
|
2
|
Bộ biến tần 220V-1.5-2.2 (1.5 KW/220V)
|
5,000,000
|
|
|
3
|
Bộ biến tần 380V-1.5-4002 (1.5 KW/380V)
|
5,500,000
|
|
|
4
|
Bộ biến tần 380V-2.2-4003 (2.2 KW/380V)
|
6,000,000
|
|
|
5
|
Bộ biến tần 380V-3.0-4004 (3.0 KW/380V)
|
6,500,000
|
|
|
6
|
Bộ biến tần 380V-4.0-4005 (4.0 KW/380V)
|
7,000,000
|
10,000,000
|
|
7
|
Bộ biến tần 380V-5.5-4007 (5.5KW/380V)
|
7,500,000
|
|
|
8
|
Bộ biến tần 380V-7.5-4010 (7.5KW/380V)
|
8,000,000
|
|
|
9
|
Bộ biến tần 380V-11-4015 (11KW/380V)
|
10,500,000
|
|
|
10
|
Bộ biến tần 380V-15-4015 (15KW/380V)
|
11,500,000
|
|
|
11
|
Bộ biến tần380V-18.5- 4015 (18.5KW/380V)
|
12,500,000
|
|



|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
