|
Model
|
Họng
|
Công suất
|
Lưu lượng (l/m)
|
Cột áp (m)
|
Đơn giá
|
|
SSF250-1.37 265
|
60-60
|
1/2HP/220V
|
210
|
10
|
11,830,000
|
|
SSF250-1.75 265
|
60-60
|
1HP/220V
|
270
|
13
|
15,770,000
|
|
SSF280-11.5 265
|
90-90
|
2HP/220V
|
650
|
14
|
34,650,000
|
|
SSF280-12.2 265
|
90-90
|
3HP/220V
|
900
|
17
|
41,420,000
|
|
SSF250-1.37 205
|
60-60
|
1/2HP/220V
|
210
|
10
|
11,830,000
|
|
SSF250-1.75 205
|
60-60
|
1HP/380V
|
270
|
13
|
15,770,000
|
|
SSF280-11.5 205
|
90-90
|
2HP/380V
|
650
|
14
|
31,710,000
|
|
SSF280-12.2 205
|
90-90
|
3HP/380V
|
900
|
17
|
37,650,000
|
|
SSF280-13.7 205
|
90-90
|
5HP/380V
|
1100
|
22
|
45,580,000
|
|
SSF2100-13.7 205
|
114-114
|
5HP/380V
|
1100
|
22
|
51,450,000
|

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
